膝盖膝蓋 xī gài 膝盖 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 膝盖 trong tiếng Việt đầu gối; (tiếng lóng Internet) quỳ xuống (vì ngưỡng mộ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan