Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磕膝盖磕膝蓋

kē xī gài

磕膝盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磕膝盖 trong tiếng Việt

(phương ngữ) đầu gối

Tra từ liên quan