Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “统一”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
统一
tǒngyī

thống nhất, nhất trí

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
统一体
tǒng yī tǐ

toàn thể; thực thể đơn lẻ

Cụm từ
统一性
tǒng yī xìng

tính thống nhất

Cụm từ
统一码
tǒng yī mǎ

Unicode

Cụm từ
统一超
Tǒng yī chāo

7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 統一超商|统一超商[Tong3yi1 Chao1shang1])

Viết tắt
统一发票
tǒng yī fā piào

hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương…

Cụm từ
统一口径
tǒng yī kǒu jìng

thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một

Cụm từ
统一思想
tǒng yī sī xiǎng

cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích

Cụm từ
统一战线
tǒng yī zhàn xiàn

mặt trận thống nhất

Cụm từ
统一招生
tǒng yī zhāo shēng

kỳ thi tuyển sinh thống nhất quốc gia

Cụm từ
统一新罗
tǒng yī Xīn luó

Tân La thống nhất (658-935), vương quốc Triều Tiên

Cụm từ
统一编号
tǒng yī biān hào

(Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
统一规划
tǒng yī guī huà

chương trình tích hợp

Cụm từ
统一资源
tǒng yī zī yuán

tài nguyên thống nhất

Cụm từ
统一资源定位
tǒng yī zī yuán dìng wèi

định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
统一战线工作部
Tǒng yī Zhàn xiàn Gōng zuò bù

Ban Công tác Mặt trận Thống nhất của Ủy ban Trung ương ĐCSTQ (UFWD)

Cụm từ
统一资源定位符
tǒng yī zī yuán dìng wèi fú

định vị tài nguyên thống nhất (URL), tức là địa chỉ web

Cụm từ
统一社会信用代码
tǒng yī shè huì xìn yòng dài mǎ

mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

Cụm từ
和平统一
hé píng tǒng yī

tái thống nhất hòa bình

Cụm từ
弱电统一
ruò diàn tǒng yī

tương tác điện yếu trong vật lý hạt fermion

Cụm từ
重新统一
chóng xīn tǒng yī

tái thống nhất

Cụm từ
非洲统一组织
Fēi zhōu Tǒng yī Zǔ zhī

Tổ chức Thống nhất Châu Phi

Cụm từ
德国统一社会党
Dé guó Tǒng yī Shè huì dǎng

Sozialistische Einheitspartei Deutschlands (Đảng Thống nhất Xã hội Chủ nghĩa Đức 1949-1990), đảng cộng sản cầm quyền của Cộng hòa Dân chủ Đức trước đây (Đông Đức)

Cụm từ
中日韩统一表意文字
Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zì

chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan

Cụm từ