Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统一超統一超

Tǒng yī chāo

统一超 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统一超 trong tiếng Việt

7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 統一超商|统一超商[Tong3yi1 Chao1shang1])

Tra từ liên quan