祖国和平统一委员会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
祖国和平统一委员会
Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)
Giản thể祖国和平统一委员会
Phồn thể祖國和平統一委員會
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng