Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
祖国和平统一委员会祖國和平統一委員會

Zǔ guó Hé píng Tǒng yī Wěi yuán huì

祖国和平统一委员会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 祖国和平统一委员会 trong tiếng Việt

Ủy ban Thống nhất Hòa bình Tổ quốc (Triều Tiên)

Tra từ liên quan