Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “给”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
gěi

cho, đưa cho

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

cung cấp; cấp

Từ vựng
给力
gěi lì

đỉnh; hữu ích; mạnh mẽ; tiếp sức

Tiếng lóng xã hội ✓ Đã kiểm duyệt
给与
jǐ yǔ

biến thể của 給予|给予[ji3 yu3]

Cụm từ
给予
jǐ yǔ

(văn viết) cho; dành cho; đưa ra

Cụm từ
给事
jǐ shì

(tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中|给事中[ji3 shi4 zhong1]

Cụm từ
给付
jǐ fù

chi trả; thanh toán

Cụm từ
给以
gěi yǐ

cho; ban cho

Cụm từ
给养
jǐ yǎng

lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc

Cụm từ
给定
gěi dìng

nêu ra trước; cài đặt sẵn; cho trước

Cụm từ
给水
jǐ shuǐ

cung cấp nước; cung cấp nước cấp

Cụm từ
给药
jǐ yào

cho thuốc; cấp thuốc

Cụm từ
给皂器
jǐ zào qì

bình xà phòng

Cụm từ
给面子
gěi miàn zi

nể mặt hoặc khen ngợi công khai

Cụm từ
给你点颜色看看
gěi nǐ diǎn yán sè kàn kan

(tao) sẽ dạy cho mày một bài học; cho mày biết tay

Cụm từ
交给
jiāo gěi

giao cho…

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
送给
sòng gěi

gửi cho, tặng cho

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
付给
fù gěi

giao; trả

Cụm từ
传给
chuán gěi

chuyển cho; truyền cho; đưa cho; chuyền (trong bóng đá, v.v.)

Cụm từ
供给
gōng jǐ

cung cấp; cung ứng; cung (như trong cung và cầu)

Cụm từ
俸给
fèng jǐ

tiền lương; lương

Cụm từ
借给
jiè gěi

cho ai đó mượn

Cụm từ
分给
fēn gěi

chia ra (và đưa cho người khác)

Cụm từ
发给
fā gěi

cấp; phát; phân phối

Cụm từ