Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留给留給

liú gěi

留给 là gì?

留给 [liú gěi] có nghĩa là để dành cho.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留给 trong tiếng Việt

để dành cho

Cách đọc và ghi nhớ 留给

留给 được đọc là liú gěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để dành cho”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan