塞给塞給
塞给 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 塞给 trong tiếng Việt
nhét cho ai đó cái gì; ép ai đó nhận cái gì; đưa vào một cách lén lút; ấn cái gì đó cho ai
nhét cho ai đó cái gì; ép ai đó nhận cái gì; đưa vào một cách lén lút; ấn cái gì đó cho ai