Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塞给塞給

sāi gěi

塞给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塞给 trong tiếng Việt

nhét cho ai đó cái gì; ép ai đó nhận cái gì; đưa vào một cách lén lút; ấn cái gì đó cho ai

Tra từ liên quan