Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奥利给奧利給

ào lì gěi

奥利给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奥利给 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2020) cố lên, bạn làm được mà!

Tra từ liên quan