Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呈给呈給

chéng gěi

呈给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呈给 trong tiếng Việt

  1. đưa
  2. dâng
Tra từ liên quan