Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发给發給

fā gěi

发给 là gì?

发给 [fā gěi] có nghĩa là cấp; phát; phân phối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发给 trong tiếng Việt

  1. cấp
  2. phát
  3. phân phối

Cách đọc và ghi nhớ 发给

发给 được đọc là fā gěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp; phát; phân phối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan