Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
递给遞給

dì gěi

递给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 递给 trong tiếng Việt

đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)

Tra từ liên quan