Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
给予給予

jǐ yǔ

给予 là gì?

给予 [jǐ yǔ] có nghĩa là (văn viết) cho; dành cho; đưa ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 给予 trong tiếng Việt

  1. (văn viết) cho
  2. dành cho
  3. đưa ra

Cách đọc và ghi nhớ 给予

给予 được đọc là jǐ yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn viết) cho; dành cho; đưa ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan