给予
(văn viết) cho; dành cho; đưa ra
(văn viết) cho; dành cho; đưa ra
给予 thường mang nghĩa “cho; dành cho; đưa ra”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 给予, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lương thực; nhu yếu phẩm; thực phẩm; (văn học) hỗ trợ; cung cấp; chăm sóc
›给事jǐ shì(tên một chức quan trong triều đình), còn gọi là 給事中|给事中[ji3 shi4 zhong1]
›给付jǐ fùchi trả; thanh toán
›给水jǐ shuǐcung cấp nước; cung cấp nước cấp
›给皂器jǐ zào qìbình xà phòng
›给与jǐ yǔbiến thể của 給予|给予[ji3 yu3]
›给药jǐ yàocho thuốc; cấp thuốc
›绞车jiǎo chētời; quay tời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.