Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
给定給定

gěi dìng

给定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 给定 trong tiếng Việt

nêu ra trước; cài đặt sẵn; cho trước

Tra từ liên quan