带给
đưa cho; cung cấp cho; mang đến; đem đến
đưa cho; cung cấp cho; mang đến; đem đến
带给 thường mang nghĩa “đưa cho”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 带给, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mang đi; đưa đi
›带菌者dài jūn zhěngười mang mầm bệnh không triệu chứng
›带病dài bìngbị ốm (thường ngụ ý "mặc dù đang ốm"); mang mầm bệnh truyền nhiễm
›带有dài yǒucó như một đặc điểm hoặc tính chất; có một yếu tố của (tự tin, ngọt ngào, ác ý, v.v.); mang (mầm bệnh, hàm…
›带感dài gǎn(từ mới) (về phim, bài hát, v.v.) cảm động; chạm đến; tác động; (về người, đặc biệt là phụ nữ) quyến rũ; ngầu
›带过dài guòchỉ chú ý qua loa đến việc gì đó; coi việc gì đó không quá quan trọng
›带累dài lěilàm liên lụy người khác vào rắc rối của mình; âm đọc ở Đài Loan [dai4 lei4]
›带红色dài hóng sèhơi đỏ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.