Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
配给配給

pèi jǐ

配给 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 配给 trong tiếng Việt

phân phối; phân bổ

Tra từ liên quan