Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
给与給與

jǐ yǔ

给与 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 给与 trong tiếng Việt

biến thể của 給予|给予[ji3 yu3]

Tra từ liên quan