Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
派给工作派給工作

pài gěi gōng zuò

派给工作 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 派给工作 trong tiếng Việt

giao nhiệm vụ

Tra từ liên quan