Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “程序”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

21 từ sẵn sàng
程序
chéngxù

trình tự, chương trình

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
程序员
chéng xù yuán

lập trình viên

Cụm từ
程序库
chéng xù kù

thư viện chương trình (tin học)

Cụm từ
程序性
chéng xù xìng

tính chương trình

Cụm từ
程序法
chéng xù fǎ

luật tố tụng

Cụm từ
程序猿
chéng xù yuán

(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn

Ngôn ngữ mạng
程序码
chéng xù mǎ

mã nguồn (tin học)

Cụm từ
程序设计
chéng xù shè jì

lập trình máy tính

Cụm từ
子程序
zǐ chéng xù

chương trình con

Cụm từ
源程序
yuán chéng xù

mã nguồn (tin học)

Cụm từ
减压程序
jiǎn yā chéng xù

lịch trình giảm áp

Cụm từ
并行程序
bìng xíng chéng xù

chương trình song song

Cụm từ
应用程序
yìng yòng chéng xù

(máy tính) chương trình; ứng dụng

Cụm từ
抓取程序
zhuā qǔ chéng xù

bot thu thập hoặc trình thu thập dữ liệu (Internet)

Cụm từ
设计程序
shè jì chéng xù

quy trình thiết kế

Cụm từ
驱动程序
qū dòng chéng xù

trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)

Cụm từ
共享程序库
gòng xiǎng chéng xù kù

thư viện dùng chung (máy tính)

Cụm từ
屏幕保护程序
píng mù bǎo hù chéng xù

trình bảo vệ màn hình

Cụm từ
应用程序接口
yìng yòng chéng xù jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ
电子稳定程序
diàn zǐ wěn dìng chéng xù

(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)

Cụm từ
应用程序编程接口
yìng yòng chéng xù biān chéng jiē kǒu

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Cụm từ