Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱动程序驅動程序

qū dòng chéng xù

驱动程序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱动程序 trong tiếng Việt

trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)

Tra từ liên quan