程序猿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
程序猿
(tiếng lóng Internet) lập trình viên quèn
Giản thể程序猿
Phồn thể程序猿
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng