应用程序接口
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
应用程序接口
giao diện lập trình ứng dụng (API)
Giản thể应用程序接口
Phồn thể應用程序接口
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng