应用程序接口應用程序接口 yìng yòng chéng xù jiē kǒu 应用程序接口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应用程序接口 trong tiếng Việt giao diện lập trình ứng dụng (API) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan