Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应用程序接口應用程序接口

yìng yòng chéng xù jiē kǒu

应用程序接口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应用程序接口 trong tiếng Việt

giao diện lập trình ứng dụng (API)

Tra từ liên quan