Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硅”

Tìm thấy 29 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guī

硅: silic (hóa học)

Từ vựng
硅铝质guī lǚ zhì

硅铝质: đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)

Cụm từ
硅酸盐水泥guī suān yán shuǐ ní

硅酸盐水泥: xi măng Portland

Cụm từ
硅酸盐guī suān yán

硅酸盐: silicat

Cụm từ
硅酸氟铝guī suān fú lǚ

硅酸氟铝: nhôm florosilicat

Cụm từ
硅酸guī suān

硅酸: axit silicic; silicat

Cụm từ
硅酮guī tóng

硅酮: silicone

Cụm từ
硅质岩guī zhì yán

硅质岩: đá silic (chủ yếu bao gồm silica)

Cụm từ
硅质guī zhì

硅质: có tính silica; chứa silica

Cụm từ
硅谷Guī gǔ

硅谷: Thung lũng Silicon

Cụm từ
硅藻门guī zǎo mén

硅藻门: Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Cụm từ
硅藻guī zǎo

硅藻: tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Cụm từ
硅胶guī jiāo

硅胶: gel silica; cao su silicone

Cụm từ
硅脂guī zhī

硅脂: mỡ silicone

Cụm từ
硅肺病guī fèi bìng

硅肺病: bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài; cũng viết là 矽末病

Cụm từ
硅石guī shí

硅石: đá silic

Cụm từ
硅片guī piàn

硅片: chip silicon

Cụm từ
硅灰石guī huī shí

硅灰石: wollastonite CaSiO3

Cụm từ
硅沙guī shā

硅沙: cát silic

Cụm từ
硅橡胶guī xiàng jiāo

硅橡胶: cao su silicone

Cụm từ
硅棒guī bàng

硅棒: thanh silic

Cụm từ
硅晶片guī jīng piàn

硅晶片: chip silicon

Cụm từ
硅化木guī huà mù

硅化木: gỗ hóa thạch (địa chất)

Cụm từ
碳化硅tàn huà guī

碳化硅: cacbua silic; carborundum

Cụm từ
氟硅酸fú guī suān

氟硅酸: axit flo silic H2SiF6; fluorosilicat

Cụm từ
多晶硅duō jīng guī

多晶硅: silic đa tinh thể (dùng trong điện tử)

Cụm từ
四氟化硅sì fú huà guī

四氟化硅: silic tetrafluoride SiF4

Cụm từ
可控硅kě kòng guī

可控硅: (điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR); thyristor

Cụm từ
二氧化硅èr yǎng huà guī

二氧化硅: silicon dioxide (SiO2)

Cụm từ