Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “硅”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
guī

silic (hóa học)

Từ vựng
硅棒
guī bàng

thanh silic

Cụm từ
硅沙
guī shā

cát silic

Cụm từ
硅片
guī piàn

chip silicon

Cụm từ
硅石
guī shí

đá silic

Cụm từ
硅胶
guī jiāo

gel silica; cao su silicone

Cụm từ
硅脂
guī zhī

mỡ silicone

Cụm từ
硅藻
guī zǎo

tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Cụm từ
硅谷
Guī gǔ

Thung lũng Silicon

Cụm từ
硅质
guī zhì

có tính silica; chứa silica

Cụm từ
硅酮
guī tóng

silicone

Cụm từ
硅酸
guī suān

axit silicic; silicat

Cụm từ
硅化木
guī huà mù

gỗ hóa thạch (địa chất)

Cụm từ
硅晶片
guī jīng piàn

chip silicon

Cụm từ
硅橡胶
guī xiàng jiāo

cao su silicone

Cụm từ
硅灰石
guī huī shí

wollastonite CaSiO3

Cụm từ
硅肺病
guī fèi bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài; cũng viết là 矽末病

Cụm từ
硅藻门
guī zǎo mén

Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Cụm từ
硅质岩
guī zhì yán

đá silic (chủ yếu bao gồm silica)

Cụm từ
硅酸盐
guī suān yán

silicat

Cụm từ
硅铝质
guī lǚ zhì

đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)

Cụm từ
硅酸氟铝
guī suān fú lǚ

nhôm florosilicat

Cụm từ
硅酸盐水泥
guī suān yán shuǐ ní

xi măng Portland

Cụm từ
可控硅
kě kòng guī

(điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR); thyristor

Cụm từ