Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硅石

guī shí

硅石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硅石 trong tiếng Việt

đá silic

Tra từ liên quan