Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硅沙

guī shā

硅沙 là gì?

硅沙 [guī shā] có nghĩa là cát silic.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硅沙 trong tiếng Việt

cát silic

Cách đọc và ghi nhớ 硅沙

硅沙 được đọc là guī shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cát silic”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan