Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硅酸氟铝硅酸氟鋁

guī suān fú lǚ

硅酸氟铝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硅酸氟铝 trong tiếng Việt

nhôm florosilicat

Tra từ liên quan