可控硅 kě kòng guī 可控硅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可控硅 trong tiếng Việt (điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR); thyristor 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan