Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可控硅

kě kòng guī

可控硅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可控硅 trong tiếng Việt

(điện tử) chỉnh lưu có điều khiển bằng silicon (SCR); thyristor

Tra từ liên quan