Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “电视”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
电视
diànshì

(chương trình) tivi

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
电视剧
diànshìjù

phim truyền hình

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
电视台
diànshìtái

đài truyền hình

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
电视塔
diàn shì tǎ

tháp truyền hình

Cụm từ
电视机
diàn shì jī

máy thu hình; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电视棒
diàn shì bàng

thiết bị phát trực tuyến TV

Cụm từ
电视秀
diàn shì xiù

chương trình truyền hình

Cụm từ
电视广播
diàn shì guǎng bō

phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
电视节目
diàn shì jié mù

chương trình truyền hình

Cụm từ
彩电视
cǎi diàn shì

TV màu

Cụm từ
中华电视
Zhōng huá Diàn shì

Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan

Cụm từ
互动电视
hù dòng diàn shì

truyền hình tương tác

Cụm từ
卫星电视
wèi xīng diàn shì

truyền hình vệ tinh

Cụm từ
教育电视
Jiào yù Diàn shì

Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

Cụm từ
数字电视
shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số

Cụm từ
有线电视
yǒu xiàn diàn shì

truyền hình cáp

Cụm từ
欧洲电视
Ōu zhōu diàn shì

truyền hình Châu Âu; Eurovision

Cụm từ
闭路电视
bì lù diàn shì

truyền hình mạch kín

Cụm từ
音乐电视
yīn yuè diàn shì

Music Television MTV

Cụm từ
高清电视
gāo qīng diàn shì

truyền hình độ nét cao HDTV

Cụm từ
黑白电视
hēi bái diàn shì

tivi đen trắng

Cụm từ
中央电视台
Zhōng yāng Diàn shì tái

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình quốc gia của Trung Quốc

Cụm từ
半岛电视台
Bàn dǎo Diàn shì tái

Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)

Cụm từ
中国电视公司
Zhōng guó Diàn shì Gōng sī

Đài Truyền hình Trung Quốc (CTV), Đài Loan

Cụm từ