Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电视”

Tìm thấy 28 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电视diàn shì

电视: truyền hình; TV; LT:臺|台[tai2],部[bu4]

Cụm từ
电视台diàn shì tái

电视台: đài truyền hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
电视节目diàn shì jié mù

电视节目: chương trình truyền hình

Cụm từ
电视秀diàn shì xiù

电视秀: chương trình truyền hình

Cụm từ
电视机diàn shì jī

电视机: máy thu hình; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
电视棒diàn shì bàng

电视棒: thiết bị phát trực tuyến TV

Cụm từ
电视广播diàn shì guǎng bō

电视广播: phát sóng truyền hình; phát hình; phát video

Cụm từ
电视塔diàn shì tǎ

电视塔: tháp truyền hình

Cụm từ
电视剧diàn shì jù

电视剧: phim truyền hình; phim bộ; LT:部[bu4]

Cụm từ
黑白电视hēi bái diàn shì

黑白电视: tivi đen trắng

Cụm từ
高清电视gāo qīng diàn shì

高清电视: truyền hình độ nét cao HDTV

Cụm từ
高清数字电视gāo qīng shù zì diàn shì

高清数字电视: truyền hình kỹ thuật số độ nét cao

Cụm từ
音乐电视yīn yuè diàn shì

音乐电视: Music Television MTV

Cụm từ
闭路电视bì lù diàn shì

闭路电视: truyền hình mạch kín

Cụm từ
卫星电视wèi xīng diàn shì

卫星电视: truyền hình vệ tinh

Cụm từ
欧洲电视Ōu zhōu diàn shì

欧洲电视: truyền hình Châu Âu; Eurovision

Cụm từ
东方明珠电视塔Dōng fāng Míng zhū Diàn shì Tǎ

东方明珠电视塔: Tháp Truyền hình Ngọc Phương Đông

Cụm từ
有线电视yǒu xiàn diàn shì

有线电视: truyền hình cáp

Cụm từ
数字电视shù zì diàn shì

数字电视: truyền hình kỹ thuật số

Cụm từ
教育电视Jiào yù Diàn shì

教育电视: Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

Cụm từ
彩电视cǎi diàn shì

彩电视: TV màu

Cụm từ
国家广播电视总局Guó jiā Guǎng bō Diàn shì Zǒng jú

国家广播电视总局: Cục Quản lý Phát thanh và Truyền hình Quốc gia (NRTA), trước đây là SAPPRFT, Cục Quản lý Báo chí, Xuất bản, Phát thanh, Điện ảnh và Truyền hình…

Cụm từ
半岛电视台Bàn dǎo Diàn shì tái

半岛电视台: Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)

Cụm từ
互动电视hù dòng diàn shì

互动电视: truyền hình tương tác

Cụm từ
中华电视Zhōng huá Diàn shì

中华电视: Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan

Cụm từ
中央电视台Zhōng yāng Diàn shì tái

中央电视台: Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình quốc gia của Trung Quốc

Cụm từ
中国电视公司Zhōng guó Diàn shì Gōng sī

中国电视公司: Đài Truyền hình Trung Quốc (CTV), Đài Loan

Cụm từ
中国中央电视台Zhōng guó Zhōng yāng Diàn shì tái

中国中央电视台: Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc

Cụm từ