Kết quả cho “电视”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(chương trình) tivi
phim truyền hình
đài truyền hình
tháp truyền hình
máy thu hình; LT:臺|台[tai2]
thiết bị phát trực tuyến TV
chương trình truyền hình
phát sóng truyền hình; phát hình; phát video
chương trình truyền hình
TV màu
Hệ thống Truyền hình Trung Hoa (CTS), Đài Loan
truyền hình tương tác
truyền hình vệ tinh
Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)
truyền hình kỹ thuật số
truyền hình cáp
truyền hình Châu Âu; Eurovision
truyền hình mạch kín
Music Television MTV
truyền hình độ nét cao HDTV
tivi đen trắng
Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình quốc gia của Trung Quốc
Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
Đài Truyền hình Trung Quốc (CTV), Đài Loan