Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甲”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiǎ

thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]; (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong…

Từ vựng
甲鱼jiǎ yú

rùa; ba ba; Cách phát âm ở Đài Loan: [jia4 yu2]

Cụm từ
甲骨文字jiǎ gǔ wén zì

chữ giáp cốt; ký tự xương oracle (một dạng chữ Hán cổ)

Cụm từ
甲骨文jiǎ gǔ wén

chữ giáp cốt; chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ)

Cụm từ
甲骨jiǎ gǔ

mai rùa và xương động vật dùng để bói toán thời nhà Thương (khoảng thế kỷ 16 đến 11 TCN); xương bói toán

Cụm từ
甲铠jiǎ kǎi

áo giáp

Cụm từ
甲醛jiǎ quán

formaldehyde (HCHO)

Cụm từ
甲醚jiǎ mí

ete metyl CH3OCH3

Cụm từ
甲醇中毒jiǎ chún zhōng dú

ngộ độc cồn metylic

Cụm từ
甲醇jiǎ chún

cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ

Cụm từ
甲酸jiǎ suān

axit formylic (HCOOH); axit formic; axit methanoic

Cụm từ
甲酚jiǎ fēn

cresol (hóa học)

Cụm từ
甲辰jiǎ chén

năm 41 Giáp Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1964 hoặc 2024

Cụm từ
甲虫车Jiǎ chóng chē

Volkswagen Beetle

Cụm từ
甲虫jiǎ chóng

bọ cánh cứng

Cụm từ
甲苯jiǎ běn

toluene C6H5CH3; methylbenzene

Cụm từ
甲胺磷jiǎ àn lín

methamidophos (hóa học)

Cụm từ
甲胺jiǎ àn

methylamine

Cụm từ
甲胄jiǎ zhòu

áo giáp

Cụm từ
甲肝jiǎ gān

viêm gan A

Cụm từ
甲紫jiǎ zǐ

tím gentian

Cụm từ
甲级战犯jiǎ jí zhàn fàn

tội phạm chiến tranh loại A

Cụm từ
甲级jiǎ jí

hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc

Cụm từ
甲等jiǎ děng

loại A; hạng nhất

Cụm từ
甲第jiǎ dì

nhà của quý tộc; thí sinh đứng đầu trong kỳ thi đình

Cụm từ
甲磺磷定jiǎ huáng lín dìng

pralidoxime mesylate

Cụm từ
甲硫氨酸jiǎ liú ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
甲硝唑jiǎ xiāo zuò

metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)

Cụm từ
甲申政变Jiǎ shēn zhèng biàn

cuộc đảo chính đẫm máu và không thành công ở triều đình Triều Tiên năm 1884 bởi những người theo phương Tây chống lại phe bảo thủ, bị quân…

Cụm từ
甲申jiǎ shēn

năm 21 Giáp Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2004 hoặc 2064

Cụm từ
甲状腺肿jiǎ zhuàng xiàn zhǒng

bướu cổ (sự phì đại tuyến giáp)

Cụm từ
甲状腺素jiǎ zhuàng xiàn sù

hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)

Cụm từ
甲状腺功能亢进jiǎ zhuàng xiàn gōng néng kàng jìn

cường giáp; chữ viết tắt của 甲亢[jia3 kang4]

Viết tắt
甲状腺jiǎ zhuàng xiàn

tuyến giáp

Cụm từ
甲状旁腺jiǎ zhuàng páng xiàn

tuyến cận giáp

Cụm từ
甲状jiǎ zhuàng

tuyến giáp

Cụm từ
甲烷jiǎ wán

mê-tan CH4

Cụm từ
甲沟炎jiǎ gōu yán

viêm mé ngón (y học)

Cụm từ
甲流jiǎ liú

cúm type A; viết tắt của 甲型H1N1流感; đề cập đến cúm H1N1 năm 2009

Viết tắt
甲氰菊酯jiǎ qíng jú zhǐ

fenpropathrin (thuốc trừ sâu)

Cụm từ
甲氨基jiǎ ān jī

nhóm methylamino

Cụm từ
甲氧西林jiǎ yǎng xī lín

methicillin (một loại penicillin bán tổng hợp) (từ mượn)

Cụm từ
甲氧基jiǎ yǎng jī

nhóm metoxy (hóa học)

Cụm từ
甲壳类jiǎ qiào lèi

động vật giáp xác

Cụm từ
甲壳虫类jiǎ ké chóng lèi

côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)

Cụm từ
甲壳虫jiǎ qiào chóng

bọ cánh cứng

Cụm từ
甲壳素jiǎ qiào sù

chitin

Cụm từ
甲壳动物jiǎ qiào dòng wù

động vật giáp xác

Cụm từ
甲壳jiǎ qiào

mai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]

Cụm từ
甲板jiǎ bǎn

boong (tàu, thuyền, v.v.)

Cụm từ
甲方jiǎ fāng

bên thứ nhất (pháp luật); xem thêm 乙方[yi3 fang1]

Cụm từ
甲戌jiǎ xū

năm thứ 11 A11 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1994 hoặc 2054

Cụm từ
甲寅jiǎ yín

năm thứ 51 A3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1974 hoặc 2034

Cụm từ
甲子jiǎ zǐ

năm đầu tiên của chu kỳ sáu mươi năm (mỗi năm được đánh số bằng một trong 10 thiên can 天干[tian1 gan1] và một trong 12 địa chi 地支[di4 zhi1])…

Cụm từ
甲基苯丙胺jiǎ jī běn bǐng àn

methamphetamine

Cụm từ
甲基安非他命jiǎ jī ān fēi tā mìng

methamphetamine

Cụm từ
甲基jiǎ jī

nhóm metyl (hóa học)

Cụm từ
甲型肝炎jiǎ xíng gān yán

viêm gan A

Cụm từ
甲型球蛋白jiǎ xíng qiú dàn bái

anpha globulin; anpha fetoprotein (AFP)

Cụm từ
甲型jiǎ xíng

loại A; loại I; alpha

Cụm từ