Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲酸

jiǎ suān

甲酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲酸 trong tiếng Việt

axit formylic (HCOOH); axit formic; axit methanoic

Tra từ liên quan