Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲级甲級

jiǎ jí

甲级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲级 trong tiếng Việt

hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc

Tra từ liên quan