甲级甲級 jiǎ jí 甲级 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲级 trong tiếng Việt hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan