Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲醛

jiǎ quán

甲醛 là gì?

甲醛 [jiǎ quán] có nghĩa là formaldehyde (HCHO).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲醛 trong tiếng Việt

formaldehyde (HCHO)

Cách đọc và ghi nhớ 甲醛

甲醛 được đọc là jiǎ quán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “formaldehyde (HCHO)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan