Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲型

jiǎ xíng

甲型 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲型 trong tiếng Việt

  1. loại A
  2. loại I
  3. alpha
Tra từ liên quan