甲申 jiǎ shēn 甲申 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲申 trong tiếng Việt năm 21 Giáp Thân của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2004 hoặc 2064 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan