Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲骨文

jiǎ gǔ wén

甲骨文 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲骨文 trong tiếng Việt

chữ giáp cốt; chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ)

Tra từ liên quan