甲骨文 jiǎ gǔ wén 甲骨文 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲骨文 trong tiếng Việt chữ giáp cốt; chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan