甲基
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
甲基
nhóm metyl (hóa học)
Giản thể甲基
Phồn thể甲基
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng