Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲基

jiǎ jī

甲基 là gì?

甲基 [jiǎ jī] có nghĩa là nhóm metyl (hóa học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲基 trong tiếng Việt

nhóm metyl (hóa học)

Cách đọc và ghi nhớ 甲基

甲基 được đọc là jiǎ jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhóm metyl (hóa học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan