Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲硝唑

jiǎ xiāo zuò

甲硝唑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲硝唑 trong tiếng Việt

metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)

Tra từ liên quan