甲硝唑 jiǎ xiāo zuò 甲硝唑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲硝唑 trong tiếng Việt metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan