甲基安非他命
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
甲基安非他命
methamphetamine
Giản thể甲基安非他命
Phồn thể甲基安非他命
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng