Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲辰

jiǎ chén

甲辰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲辰 trong tiếng Việt

năm 41 Giáp Thìn của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1964 hoặc 2024

Tra từ liên quan