甲骨 jiǎ gǔ 甲骨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲骨 trong tiếng Việt mai rùa và xương động vật dùng để bói toán thời nhà Thương (khoảng thế kỷ 16 đến 11 TCN)xương bói toán 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan