Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲骨

jiǎ gǔ

甲骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲骨 trong tiếng Việt

  1. mai rùa và xương động vật dùng để bói toán thời nhà Thương (khoảng thế kỷ 16 đến 11 TCN)
  2. xương bói toán
Tra từ liên quan