甲醇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
甲醇
cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ
Giản thể甲醇
Phồn thể甲醇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng