Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲醇

jiǎ chún

甲醇 là gì?

甲醇 [jiǎ chún] có nghĩa là cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲醇 trong tiếng Việt

  1. cồn metylic
  2. methanol CH3OH
  3. cồn gỗ
  4. tinh thần gỗ

Cách đọc và ghi nhớ 甲醇

甲醇 được đọc là jiǎ chún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cồn metylic; methanol CH3OH; cồn gỗ; tinh thần gỗ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan