甲磺磷定 là gì?
甲磺磷定 [jiǎ huáng lín dìng] có nghĩa là pralidoxime mesylate.
Nghĩa của từ 甲磺磷定 trong tiếng Việt
pralidoxime mesylate
Cách đọc và ghi nhớ 甲磺磷定
甲磺磷定 được đọc là jiǎ huáng lín dìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “pralidoxime mesylate”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .