Kết quả tra từ “状态”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
状态: tình trạng; trạng thái; tình hình; LT:個|个[ge4]
状态动词: (ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái
麻醉状态: gây mê; trạng thái mê
零等待状态: trạng thái không chờ (tin học)
临界状态: trạng thái tới hạn; tính tới hạn
紧急状态: tình trạng khẩn cấp
紧张状态: tình huống căng thẳng; bế tắc
精神状态: trạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý
第三状态: tình trạng sức khỏe dưới mức tối ưu
标准状态: điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
植物状态: trạng thái thực vật (y học)
植物人状态: trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)
持续性植物状态: trạng thái thực vật kéo dài (y học)
持续性植物人状态: trạng thái thực vật kéo dài
情绪状态: trạng thái cảm xúc
催眠状态: trạng thái thôi miên
不在状态: không đạt phong độ; không là chính mình