Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “状态”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
状态
Zhuàngtài

trạng thái, tình trạng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
状态动词
zhuàng tài dòng cí

(ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái

Cụm từ
不在状态
bù zài zhuàng tài

không đạt phong độ; không là chính mình

Cụm từ
临界状态
lín jiè zhuàng tài

trạng thái tới hạn; tính tới hạn

Cụm từ
催眠状态
cuī mián zhuàng tài

trạng thái thôi miên

Cụm từ
情绪状态
qíng xù zhuàng tài

trạng thái cảm xúc

Cụm từ
标准状态
biāo zhǔn zhuàng tài

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cụm từ
植物状态
zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật (y học)

Cụm từ
第三状态
dì sān zhuàng tài

tình trạng sức khỏe dưới mức tối ưu

Cụm từ
精神状态
jīng shén zhuàng tài

trạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý

Cụm từ
紧张状态
jǐn zhāng zhuàng tài

tình huống căng thẳng; bế tắc

Cụm từ
紧急状态
jǐn jí zhuàng tài

tình trạng khẩn cấp

Cụm từ
麻醉状态
má zuì zhuàng tài

gây mê; trạng thái mê

Cụm từ
植物人状态
zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái sống thực vật (tức là hôn mê)

Cụm từ
零等待状态
líng děng dài zhuàng tài

trạng thái không chờ (tin học)

Cụm từ
持续性植物状态
chí xù xìng zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật kéo dài (y học)

Cụm từ
持续性植物人状态
chí xù xìng zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật kéo dài

Cụm từ