零等待状态
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
零等待状态
trạng thái không chờ (tin học)
Giản thể零等待状态
Phồn thể零等待狀態
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng