状态狀態 zhuàng tài 状态 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 状态 trong tiếng Việt tình trạngtrạng tháitình hìnhLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan