Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
状态狀態

zhuàng tài

状态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 状态 trong tiếng Việt

  1. tình trạng
  2. trạng thái
  3. tình hình
  4. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan