Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “煮”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhǔ

煮: nấu; luộc

Từ vựng
zhǔ

煮: biến thể của 煮[zhu3]

Từ vựng
煮饭zhǔ fàn

煮饭: nấu cơm

Cụm từ
煮开zhǔ kāi

煮开: luộc (thức ăn)

Cụm từ
煮锅zhǔ guō

煮锅: nồi nấu

Cụm từ
煮豆燃萁zhǔ dòu rán qí

煮豆燃萁: đốt cây đậu để nấu đậu (thành ngữ); gây mâu thuẫn nội bộ

Thành ngữ
煮蛋计时器zhǔ dàn jì shí qì

煮蛋计时器: đồng hồ hẹn giờ luộc trứng

Cụm từ
煮蛋zhǔ dàn

煮蛋: trứng luộc

Cụm từ
煮硬zhǔ yìng

煮硬: luộc chín kỹ (trứng)

Cụm từ
煮熟的鸭子飞了zhǔ shú de yā zi fēi le

煮熟的鸭子飞了: vịt nấu chín bay mất (tục ngữ); (bóng) để vuột mất điều chắc chắn

Tục ngữ / châm ngôn
煮熟zhǔ shóu

煮熟: luộc kỹ; nấu chín kỹ

Cụm từ
煮法zhǔ fǎ

煮法: phương pháp nấu ăn

Cụm từ
煮沸zhǔ fèi

煮沸: đun sôi

Cụm từ
关东煮Guān dōng zhǔ

关东煮: oden, món ăn Nhật Bản gồm trứng luộc, chả cá, củ cải trắng, đậu phụ, v.v. nấu trong nước dùng từ tảo bẹ

Cụm từ
生米煮成熟饭shēng mǐ zhǔ chéng shú fàn

生米煮成熟饭: gạo đã nấu thành cơm; việc đã rồi; quá muộn để thay đổi (thành ngữ)

Thành ngữ
烧煮shāo zhǔ

烧煮: nấu

Cụm từ
炖煮dùn zhǔ

炖煮: hầm

Cụm từ
焚琴煮鹤fén qín zhǔ hè

焚琴煮鹤: nghĩa đen: đốt đàn và nấu hạc; nghĩa bóng: lãng phí tài nguyên quý giá; phá hủy một cách ngông cuồng những thứ đẹp đẽ

Cụm từ
烹煮pēng zhǔ

烹煮: nấu; luộc

Cụm từ
水煮鱼shuǐ zhǔ yú

水煮鱼: món cá thái lát nấu chín trong dầu ớt Tứ Xuyên

Cụm từ
水煮蛋shuǐ zhǔ dàn

水煮蛋: trứng luộc; trứng lòng đào

Cụm từ
快煮壶kuài zhǔ hú

快煮壶: ấm đun siêu tốc (Đài Loan)

Cụm từ
家庭煮夫jiā tíng zhǔ fū

家庭煮夫: người chồng nội trợ

Cụm từ