Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
煮硬

zhǔ yìng

煮硬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 煮硬 trong tiếng Việt

luộc chín kỹ (trứng)

Tra từ liên quan