Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
焚琴煮鹤焚琴煮鶴

fén qín zhǔ hè

焚琴煮鹤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 焚琴煮鹤 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đốt đàn và nấu hạc; nghĩa bóng: lãng phí tài nguyên quý giá; phá hủy một cách ngông cuồng những thứ đẹp đẽ

Tra từ liên quan