Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “消费”

Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
消费xiāo fèi

消费: tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

Cụm từ
消费金融xiāo fèi jīn róng

消费金融: tài chính tiêu dùng

Cụm từ
消费资料xiāo fèi zī liào

消费资料: dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费者保护xiāo fèi zhě bǎo hù

消费者保护: bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)

Cụm từ
消费者xiāo fèi zhě

消费者: người tiêu dùng

Cụm từ
消费群xiāo fèi qún

消费群: nhóm người tiêu dùng

Cụm từ
消费税xiāo fèi shuì

消费税: thuế tiêu thụ; thuế bán hàng

Cụm từ
消费器件xiāo fèi qì jiàn

消费器件: hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费品xiāo fèi pǐn

消费品: hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费券xiāo fèi quàn

消费券: phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cụm từ
消费价格指数xiāo fèi jià gé zhǐ shù

消费价格指数: chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
超前消费chāo qián xiāo fèi

超前消费: tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng

Cụm từ
居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

居民消费价格指数: chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
中国消费者协会Zhōng guó Xiāo fèi zhě Xié huì

中国消费者协会: Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)

Cụm từ
三公消费sān gōng xiāo fèi

三公消费: xem 三公經費|三公经费[san1 gong1 jing1 fei4]

Cụm từ