Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “消费”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

15 từ sẵn sàng
消费
xiāofèi

tiêu, tiêu thụ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
消费券
xiāo fèi quàn

phiếu giảm giá; phiếu mua hàng

Cụm từ
消费品
xiāo fèi pǐn

hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费税
xiāo fèi shuì

thuế tiêu thụ; thuế bán hàng

Cụm từ
消费群
xiāo fèi qún

nhóm người tiêu dùng

Cụm từ
消费者
xiāo fèi zhě

người tiêu dùng

Cụm từ
消费器件
xiāo fèi qì jiàn

hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费资料
xiāo fèi zī liào

dữ liệu tiêu dùng; hàng tiêu dùng

Cụm từ
消费金融
xiāo fèi jīn róng

tài chính tiêu dùng

Cụm từ
消费者保护
xiāo fèi zhě bǎo hù

bảo vệ người tiêu dùng (pháp luật)

Cụm từ
消费价格指数
xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
三公消费
sān gōng xiāo fèi

xem 三公經費|三公经费[san1 gong1 jing1 fei4]

Cụm từ
超前消费
chāo qián xiāo fèi

tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng

Cụm từ
中国消费者协会
Zhōng guó Xiāo fèi zhě Xié huì

Hiệp hội Người tiêu dùng Trung Quốc (CCA)

Cụm từ
居民消费价格指数
jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ