消费消費 xiāo fèi 消费 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消费 trong tiếng Việt tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan