Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消费消費

xiāo fèi

消费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消费 trong tiếng Việt

tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)

Tra từ liên quan